|
Tuyến đường
|
Jeep
|
4 chỗ
|
Ford, Zace
7 chỗ
|
Ford
16 chỗ
|
County
25 chỗ
|
Aero Town
35 chỗ
|
|
Lào Cai-Sa Pa
(và ngược lại)
|
240
|
330
|
370
|
400
|
600
|
900
|
|
Sa Pa-Cốc Ly-Sa Pa
(1 ngày)
|
780
|
960
|
1.000
|
1.050
|
1.560
|
2.640
|
|
Lào Cai-Cốc Ly-Sa Pa
(1 ngày)
|
680
|
900
|
930
|
960
|
1.440
|
2.400
|
|
Lào Cai-Bắc Hà-Sa Pa
(1 ngày)
|
680
|
900
|
930
|
960
|
1.440
|
2.400
|
|
Lào Cai-Bắc Hà-Sa Pa
(2 ngày)
|
980
|
1.200
|
1.205
|
1.210
|
1.920
|
3.000
|
|
Sa Pa-Bắc Hà-Sa Pa
(1 ngày)
|
720
|
960
|
1.000
|
1.020
|
1.560
|
2.640
|
|
Sa Pa-Cắn Cấu-Sa Pa
(1 ngày)
|
900
|
1.080
|
1.040
|
1.200
|
1.800
|
2.880
|
|
Lào Cai-Cắn Cấu-Sa Pa
(1 ngày)
|
840
|
1.020
|
1.050
|
1.080
|
1.680
|
2.640
|
|
Lào Cai-Mường Hum-
Sa Pa (1 ngày)
|
720
|
960
|
1.000
|
1.050
|
1.560
|
|
|
Sa Pa-Bình Lư-Sa Pa
(1 ngày)
|
600
|
840
|
900
|
960
|
1.200
|
2.400
|
|
Sa Pa-Bình Lư-Lào Cai
(1 ngày)
|
780
|
1.080
|
1.100
|
1.150
|
1.620
|
2.760
|
|
Sa Pa-Mường Khương
-Sa Pa (1 ngày)
|
720
|
960
|
1.000
|
1.050
|
1.560
|
2.640
|
|
Sa Pa-Thác Bạc-
Trạm Tôn-Sa Pa
|
180
|
230
|
250
|
265
|
340
|
420
|
|
Sa Pa-CátCát-Sa Pa
|
120
|
190
|
210
|
220
|
240
|
360
|
|
Sa Pa-Tả Phìn-Sa Pa
|
170
|
230
|
250
|
265
|
330
|
420
|
|
Sa Pa-Tả Phìn-Lào Cai
|
360
|
510
|
520
|
540
|
780
|
1.200
|
|
Sa Pa-Lai Châu-
Điện Biên (3 ngày)
|
2.350
|
3.000
|
3.150
|
3.180
|
4.320
|
6.240
|
|
Sa Pa - Lai Châu-
Điện Biên- Sơn La
-Hà Nội (4 ngày)
|
3.840
|
4.560
|
4.680
|
4.800
|
6.000
|
9.000
|
|
Sa Pa-Lai Châu-
Điện Biên- Sơn La-
Hà Nội (5 ngày)
|
4.100
|
4.800
|
4.980
|
5.160
|
6.720
|
10.200
|
|
Sa Pa-Lào Cai-Hà Nội
(1 ngày)
|
2.160
|
2.640
|
2.760
|
2.880
|
3.380
|
4.800
|
|
Sa Pa-Cắn Cấu-Bắc Hà-
Sa Pa (2 ngày)
|
1.000
|
1.500
|
1.560
|
1.620
|
2.400
|
3.240
|
|
Sa Pa-Lai Châu –
Điện Biên- Sìn Hồ
(3 ngày)
|
2.880
|
3.600
|
3.700
|
3.800
|
5.280
|
|